Trường Kiến Thức đang trong giai đoạn thử nghiệm. Một số tính năng và nội dung đang được hoàn thiện. Nếu phát hiện lỗi, vui lòng gửi báo lỗi cho chúng tôi. Gửi báo lỗi
Từ điển Tiếng Việt

ai bảo

Nghĩa

  1. 1. Trạng từ

    Từ dùng để giải thích và quy lỗi cho một người nào về điều không hay đã xảy ra cho bản thân người ấy.

    • Bị đánh là phải, ai bảo bạn chọc nó!
    • Phải phạt là đáng kiếp, ai bảo không chịu học.
    • bị mắng là phải, ai bảo không nghe lời!

Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026