Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 音聲
Nghĩa
-
1. Danh từ
Âm (nói khái quát)
- chuỗi âm thanh xô bồ
- tốc độ âm thanh
Đồng nghĩa
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 17/10/2026