Từ điển Tiếng Việt
Nghĩa
-
1. Danh từ xem thêm: anh em đồng hao
Quan hệ giữa những người đàn ông có vợ là chị em ruột với nhau.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026