Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 壓率
Nghĩa
-
1. Danh từ
Đại lượng vật lí có trị số bằng áp lực trên một đơn vị diện tích.
- Áp suất khí quyển.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026