Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 幼蟲
Nghĩa
-
1. Danh từ
Dạng của loài động vật mới nở từ trứng ra và đã có đời sống tự do.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026