Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 北部
Nghĩa
-
1. Danh từ
Bắc phần vùng nào.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026
Hán Việt: 北部
Bắc phần vùng nào.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026