Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 百獸
Nghĩa
-
1. Danh từ
Các loại thú vật khác nhau.
- Vườn bách thú.
-
2. Danh từ
Vườn bách thú, sở thú.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026