Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 磐石
Nghĩa
-
1. Danh từ hiếm
Tảng đá to.
- vững như bàn thạch
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026
Hán Việt: 磐石
Tảng đá to.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026