Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 悲劇
Nghĩa
-
1. Danh từ
Vở kịch tả nỗi đau thương của nhân vật.
- Những bi kịch của Corneille
-
2. Danh từ
Cảnh đau thương.
- Những bi kịch trong lịch sử hiện thời (Đặng Thai Mai)
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026