Từ điển Tiếng Việt
Nghĩa
-
1. Danh từ
Những người sinh ra mình.
- Biết ơn bố mẹ.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 17/10/2026
Những người sinh ra mình.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 17/10/2026