Từ điển Tiếng Việt
Nghĩa
-
1. Danh từ
Tác phẩm nghệ thuật do một nhà họa sĩ nào đó vẽ.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 17/10/2026
Tác phẩm nghệ thuật do một nhà họa sĩ nào đó vẽ.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 17/10/2026