Từ điển Tiếng Việt
Nghĩa
-
1. Danh từ
Tháng cuối năm âm lịch.
- Tháng chạp.
-
2. Danh từ
Lễ cúng tổ tiên vào cuối năm.
- Ngày giỗ ngày chạp.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026