Trường Kiến Thức đang trong giai đoạn thử nghiệm. Một số tính năng và nội dung đang được hoàn thiện. Nếu phát hiện lỗi, vui lòng gửi báo lỗi cho chúng tôi. Gửi báo lỗi
Từ điển Tiếng Việt

dịu

Nghĩa

  1. 1. Tính từ

    Không còn gay gắt nữa, mà đã làm cho có một cảm giác dễ chịu.

    • Cơn đau đã dịu.
  2. 2. Tính từ

    Có tính chất gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc đến tinh thần.

    • mùa xuân nắng dịu
    • ánh trăng mát dịu
    • màu xanh nhạt rất dịu

Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 17/10/2026