Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 銅壺
Nghĩa
-
1. Danh từ
Một công cụ để đo đạc thời gian; thường đo các mốc thời gian nhỏ hơn một ngày.
- Đồng hồ đeo tay.
- Đồng hồ treo tường.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026