Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 藥品
Nghĩa
-
1. Danh từ
Vật phẩm dùng làm thuốc phòng chữa bệnh.
- Xí nghiệp dược phẩm.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026