Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 現在
Nghĩa
-
1. Danh từ
Thời gian trước mắt, thời gian hiện nay.
- Hiện tại đang ngay thực tại, đang xảy ra.Tiếp đến tương lai (Phạm Văn Đồng)
-
2. Tính từ
Đang xảy ra vào thời điểm này, lúc này.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026