Từ điển Tiếng Việt
Nghĩa
-
1. Động từ
Vẽ tranh.
-
2. Danh từ
Hoạ đồ.
-
3. Danh từ Xem từ nguyên 1
Bức tranh.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026