Trường Kiến Thức đang trong giai đoạn thử nghiệm. Một số tính năng và nội dung đang được hoàn thiện. Nếu phát hiện lỗi, vui lòng gửi báo lỗi cho chúng tôi. Gửi báo lỗi
Từ điển Tiếng Việt

hương vị

Hán Việt: 香味

Nghĩa

  1. 1. Danh từ

    Nét đặc trưng của sự vật mang lại cho con người một cảm giác dễ chịu.

    • Hương vị ngày Tết.
  2. 2. Danh từ

    Mùi vị thơm.

    • Thưởng thức hương vị của trà.

Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026