Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 血統
Nghĩa
-
1. Danh từ
Dòng máu trong một họ.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026
Hán Việt: 血統
Dòng máu trong một họ.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026