Trường Kiến Thức đang trong giai đoạn thử nghiệm. Một số tính năng và nội dung đang được hoàn thiện. Nếu phát hiện lỗi, vui lòng gửi báo lỗi cho chúng tôi. Gửi báo lỗi
Từ điển Tiếng Việt

khẩn cấp

Hán Việt: 緊急

Nghĩa

  1. 1. Tính từ

    Cần được tiến hành, được giải quyết ngay, không chậm trễ.

    • Công tác chống lụt khẩn cấp.
    • Nhiệm vụ khẩn cấp.
  2. 2. Tính từ

    Có tính chất nghiêm trọng, đòi hỏi phải có ngay những biện pháp tích cực để đối phó, không cho phép chậm trễ.

    • Tình thế khẩn cấp.
    • Tin bão khẩn cấp.

Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026