Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 鑛產
Nghĩa
-
1. Danh từ
Sản vật ở dưới lòng đất, có giá trị kinh tế cao.
- Khai thác khoáng sản.
- Trữ lượng khoáng sản.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026