Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 立方
Nghĩa
-
1. Danh từ
Đa diện có sáu mặt vuông đồng nhất.
-
2. Danh từ
Luỹ thừa bậc ba của một số.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026