Từ điển Tiếng Việt
Nghĩa
-
1. Số từ
Chín cộng với một; mười một trừ một.
- Hai năm rõ mười.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 17/10/2026
Chín cộng với một; mười một trừ một.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 17/10/2026