Từ điển Tiếng Việt
Nghĩa
-
1. Số từ
Mười cộng với năm.
- Mười lăm cái bánh.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026
Mười cộng với năm.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026