Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 危害
Nghĩa
-
1. Tính từ
Nguy hiểm và tai hại.
- Chất thải nguy hại.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026
Hán Việt: 危害
Nguy hiểm và tai hại.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026