Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 樂具
Nghĩa
-
1. Danh từ
Dụng cụ âm nhạc như đàn, sáo, nhị...
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026
Hán Việt: 樂具
Dụng cụ âm nhạc như đàn, sáo, nhị...
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026