Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 人類
Nghĩa
-
1. Danh từ xem thêm: loài người
Toàn thể loài người trên trái đất.
- Nền văn minh của nhân loại.
- Hạnh phúc của nhân loại.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026