Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 年代
Nghĩa
-
1. Danh từ
Thời đại, năm tháng trong lịch sử.
- Niên đại văn hóa đồ đá cũ.
- Niên đại đồ đồng thau.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026