Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 方案
Nghĩa
-
1. Danh từ
Bản trình bày dự kiến việc phải làm.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 17/10/2026
Hán Việt: 方案
Bản trình bày dự kiến việc phải làm.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 17/10/2026