Từ điển Tiếng Việt
Nghĩa
-
1. Danh từ
Khoảng thời gian bằng 60 giây, hoặc bằng 1/60 giờ.
-
2. Danh từ
Đơn vị đo góc, bằng 1/60 của độ và 60 lần giây.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026