Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 貴價
Nghĩa
-
1. Tính từ
Có giá trị.
Đồng nghĩa
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 17/10/2026
Hán Việt: 貴價
Có giá trị.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 17/10/2026