Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 創作
Nghĩa
-
1. Động từ
Tạo dựng nên tác phẩm văn học, nghệ thuật.
- Sáng tác thơ, nhạc, kịch bản phim.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026