Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 生日
Nghĩa
-
1. Danh từ
Lễ kỉ niệm ngày sinh.
- Ngày vừa sinh nhật ngoại gia (Truyện Kiều)
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 17/10/2026