Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 數學
Nghĩa
-
1. Danh từ
Ngành toán học chuyên nghiên cứu tính chất của các số và các phép tính về các số.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026