Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 三角
Nghĩa
-
1. Danh từ
Đa giác có ba góc, ba cạnh.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026
Hán Việt: 三角
Đa giác có ba góc, ba cạnh.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026