Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 造立
Nghĩa
-
1. Động từ
Tạo ra, gây dựng nên.
- Tạo lập cơ nghiệp.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026
Hán Việt: 造立
Tạo ra, gây dựng nên.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026