Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 身體
Nghĩa
-
1. Danh từ
Phần vật chất của người hoặc động vật.
- Thân thể người ta có đầu mình và chân tay.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026