Từ điển Tiếng Việt
Nghĩa
-
1. Danh từ
Khoảng thời gian khoảng chừng có chiều dài của một chu kỳ Mặt Trăng.
- Hoa gạo nở tháng ba.
- Suốt ba tháng hè vui chơi.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 17/10/2026