Từ điển Tiếng Việt
Nghĩa
-
1. Danh từ
Khoảng thời gian bằng 100 năm.
-
2. Danh từ
Một khoảng thời gian bắt đầu và kết thúc vào năm chia hết cho trăm.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026