Trường Kiến Thức đang trong giai đoạn thử nghiệm. Một số tính năng và nội dung đang được hoàn thiện. Nếu phát hiện lỗi, vui lòng gửi báo lỗi cho chúng tôi. Gửi báo lỗi
Từ điển Tiếng Việt

thích nghi

Hán Việt: 適宜

Nghĩa

  1. 1. Động từ

    Quen dần, phù hợp với điều kiện mới, nhờ sự biến đổi, điều chỉnh nhất định.

    • Sinh vật thích nghi với điều kiện sống.
    • Thích nghi với nề nếp sinh hoạt mới.

Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026