Trường Kiến Thức đang trong giai đoạn thử nghiệm. Một số tính năng và nội dung đang được hoàn thiện. Nếu phát hiện lỗi, vui lòng gửi báo lỗi cho chúng tôi. Gửi báo lỗi
Từ điển Tiếng Việt

thông minh

Hán Việt: 聰明

Nghĩa

  1. 1. Tính từ

    Có trí lực tốt, hiểu nhanh, tiếp thu nhanh.

    • Một cậu bé thông minh.
    • Cặp mắt ánh lên vẻ thông minh.
  2. 2. Tính từ

    Nhanh trí và khôn khéo, tài tình trong cách ứng đáp, đối phó.

    • Câu trả lời thông minh.
    • Một việc làm thông minh.

Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 17/10/2026