Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 實戰
Nghĩa
-
1. Danh từ quân sự, võ thuật
Sự chiến đấu trong thực tế, đối mặt với hoàn cảnh và kẻ thù thật.
- Như trong thực tế, tình huống thực chiến luôn đến bất ngờ, không hề báo trước.
-
2. Danh từ nghĩa bóng, hiện đại
Sự cọ xát, trải nghiệm trực tiếp trong công việc hoặc đời sống thực tế.
-
3. Tính từ quân sự, hiện đại
Được dùng cho, hoặc diễn ra trong điều kiện chiến đấu hoặc thực hành thực tế.
- Trải qua hơn 3 năm giao tranh, chiến trường Ukraine nay đã biến thành phòng thí nghiệm thực chiến.
-
4. Tính từ nghĩa bóng, hiện đại
Có tính chất thực hành cao, được cọ xát và trải nghiệm trực tiếp trong thực tế; có thể áp dụng ngay vào công việc.
- Trường Đại học Gia Định hướng tới một nền giáo dục thực chiến, lấy người học làm trung tâm, chú trọng khả năng thích nghi trong thị trường đầy biến động.
-
5. Động từ quân sự, võ thuật
Chiến đấu trực tiếp trong môi trường thực tế.
-
6. Động từ nghĩa bóng, hiện đại
Trải nghiệm, làm việc hoặc thực hành trực tiếp trong thực tế để rèn luyện kỹ năng.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026