Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 總數
Nghĩa
-
1. Danh từ
Số cộng chung tất cả lại.
- Tổng số học sinh của trường.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026