Trường Kiến Thức đang trong giai đoạn thử nghiệm. Một số tính năng và nội dung đang được hoàn thiện. Nếu phát hiện lỗi, vui lòng gửi báo lỗi cho chúng tôi. Gửi báo lỗi
Từ điển Tiếng Việt

truyền thống

Hán Việt: 傳統

Nghĩa

  1. 1. Danh từ

    Đức tính, tập quán, tư tưởng, lối sống,... được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

    • Truyền thống cách mạng.
  2. 2. Tính từ

    Có tính chất lâu đời, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

    • Làng nghề thủ công truyền thống.

Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 17/10/2026