Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 紫微
Nghĩa
-
1. Danh từ
Loài cây có hoa nhỏ màu hồng mọc thành chùm.
-
2. Danh từ
Phép lấy số, tính theo các ngôi sao và đoán vận mệnh, theo mê tín.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026