Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 微菌
Nghĩa
-
1. Danh từ
Là một vi sinh vật nhân sơ đơn bào có kích thước hiển vi, một số thuộc loại ký sinh trùng.
- Vi khuẩn Escherichia coli là một vi khuẩn thường sống trong ruột người.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026