Trường Kiến Thức đang trong giai đoạn thử nghiệm. Một số tính năng và nội dung đang được hoàn thiện. Nếu phát hiện lỗi, vui lòng gửi báo lỗi cho chúng tôi. Gửi báo lỗi
Từ điển Tiếng Việt

vôi

Nghĩa

  1. 1. Danh từ

    Chất màu trắng (oxit canxi) nung ra từ đá, thường dùng làm vật liệu xây dựng.

    • Nung vôi.
    • Vôi ăn trầu.
    • Vôi xây tường.
    • Núi đá vôi.
    • Tôi vôi.
    • Quét vôi.
    • Vạch vôi.
    • Bạc như vôi. (tục ngữ)

Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026