Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 宇宙
Nghĩa
-
1. Danh từ
Khoảng không gian vô cùng vô tận, chứa các thiên hà.
- Vũ trụ vô cùng.
- Nhà du hành vũ trụ.
- Bay vào vũ trụ.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026