Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 占察
Nghĩa
-
1. Động từ
Tìm hiểu, quan sát kĩ để đánh giá, rút ra những nhận xét, kết luận cần thiết.
- Xem xét tình hình.
- Xem xét nguyên nhân.
- Vấn đề cần xem xét.
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026