Từ điển Tiếng Việt
Hán Việt: 棺材
Nghĩa
-
1. Danh từ
Hòm đựng xác người chết để chôn cất hoặc hỏa táng.
Đồng nghĩa
Nguồn: Wiktionary tiếng Việt – CC BY-SA 4.0, đã chỉnh sửa · Cập nhật 13/10/2026